ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "lễ tân" (1件)
lễ tân

日本語
名受付
Anh có thể nhờ lễ tân gọi taxi giúp
受付でタクシーを呼んでもらうよう頼んでもよい
類語検索結果 "lễ tân" (1件)
quầy lễ tân

日本語
名フロント
Vui lòng đăng ký tại quầy lễ tân.
受付で登録してください。
フレーズ検索結果 "lễ tân" (4件)
nhân viên lễ tân
フロントスタッフ
Anh có thể nhờ lễ tân gọi taxi giúp
受付でタクシーを呼んでもらうよう頼んでもよい
Tôi giao phó hành lý ở quầy lễ tân.
私は荷物をフロントに預ける。
Vui lòng đăng ký tại quầy lễ tân.
受付で登録してください。
